dương dương
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự mãn, kiêu hãnh một cách lộ liễu: "dương dương" chỉ trạng thái tỏ ra hài lòng, tự đắc về bản thân, thường đi kèm với thái độ coi thường người khác.
- Phô trương, khoe khoang: "dương dương" còn diễn tả hành vi thể hiện sự tự tin thái quá, đôi khi gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta tỏ ra kiêu hãnh, tự mãn khi bước vào phòng.)
- (Cô ấy khoe khoang một cách phô trương về thành công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dương dương tự đắc": thành ngữ chỉ sự tự mãn đến mức kiêu ngạo.
- Hắn dương dương tự đắc sau khi đạt điểm cao, không thèm nhìn ai. (Hắn tỏ ra kiêu hãnh, tự cho mình hơn người sau thành tích đó.)
"dương dương đắc ý": trạng thái vui mừng, hài lòng quá mức về thành công của mình.
- Sau khi thắng kiện, luật sư dương dương đắc ý rời tòa. (Luật sư tỏ ra tự hào, phấn khích về chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Tự đắc (tính từ): hài lòng về bản thân một cách thái quá.
- Anh ấy tự đắc vì bài thơ của mình được khen. (Anh ấy cảm thấy hãnh diện, nhưng có phần kiêu căng.)
Kiêu ngạo (tính từ): coi thường người khác, cho mình hơn người.
- Thái độ kiêu ngạo của cô ta khiến mọi người xa lánh. (Cô ta tỏ ra khinh thường người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Hãnh diện: cảm giác vui vẻ, tự hào về thành tích của mình.
- Phách lối: hành vi khoe khoang, huênh hoang.
- Tự phụ: tin tưởng quá mức vào khả năng của bản thân.
Thành ngữ liên quan
- Dương dương tự đắc: tự mãn, kiêu hãnh đến mức lộ liễu.
- Hắn dương dương tự đắc như thể mình là người giỏi nhất. (Hắn tỏ ra kiêu căng, coi thường người khác.)